发蓝 (fā lán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
发蓝【發藍】
[fā lán]
phát lam
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Phủ dung dịch lên bề mặt kim loại, nung nóng để tạo lớp oxit mỏng màu xanh lam, nâu hoặc đen, có tác dụng chống gỉ, thường dùng cho bộ phận máy và vũ khí. Còn gọi là nung xanh
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.