[fā méng]
phát mông
一人一个说法,听得我直发蒙
yì rén yí gè shuō fǎ , tīng dé wǒ zhí fā méng
Mỗi người một kiểu nói, nghe mà tôi cứ mụ mị cả đầu
发蒙读物
fā méng dú wù
sách tập đọc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.