汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
发落 (fā luò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
发落
【發落】
[fā luò]
phát lạc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xử lý
Ví dụ
从轻发落
cóng qīng fā luò
xử nhẹ
Từ ghép
0 từ chứa “发落”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
处理;处置(多见于早期白话)
从轻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng
落
luò
lạc
Rơi, rụng, hạ xuống; Sa sút, suy tàn, tụt hậu; Hoàn thành, kết thúc