[fā zhàng]
phát trướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头脑发胀tóu nǎo fā zhàng
đầu não phát trướng
tình trạng đầu căng phồng; nghĩa bóng: kiêu ngạo; tự phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.