[fā huǒ]
phát hoả
一点
yì diǎn
Một chút
这种炉子费煤而不发火
zhè zhǒng lú zǐ fèi méi ér bù fā huǒ
Loại lò này tốn than mà không cháy
有话好好儿说,不要发火
yǒu huà hǎo hāo er shuō , bú yào fā huǒ
Có gì thì nói thẳng ra, đừng có nổi giận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.