[fā pào]
phát phao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发泡剂fā pào jì
chất tạo bọt; chất thổi
发泡胶fā pào jiāo
nhựa polystyrene giãn nở; xốp styrofoam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.