[fā pǔ]
phát phổ
练习发普
liàn xí fā pǔ
Luyện phát âm
发普方法
fā pǔ fāng fǎ
Phương pháp luyện phát âm
他的发普很准
tā de fā pǔ hěn zhǔn
Anh ấy phát âm rất chuẩn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.