[fā xiǎo]
phát tiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发小儿fā xiǎo ér
phát tiểu nhi
biến thể er hoá của 髮小|发小[fa4 xiao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.