[fā shòu]
phát thụ
公开发售
gōng kāi fā shòu
Phát hành công khai
发售纪念邮票
fā shòu jì niàn yóu piào
Phát hành tem kỷ niệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.