[fǎn yuán]
phản viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反袁斗争fǎn yuán dòu zhēng
phản viên đấu tranh
cuộc chiến năm 1915 chống Viên Thế Khải và ủng hộ Cộng hòa
反袁运动fǎn yuán yùn dòng
phản viên vận động
phong trào phản đối Viên Thế Khải 袁世凱|袁世凯[Yuan2 Shi4 kai3] trong Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia 護國戰爭|护国战争[Hu4 guo2 Zhan4 zheng1] 1915-1916; giống như 反袁鬥爭|反袁斗争[fan3 Yuan2 dou4 zheng1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.