[fǎn shèn tòu]
phản sấm thấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反渗透法fǎn shèn tòu fǎ
phản sấm thấu pháp
Luật Chống Thâm Nhập, quy định ảnh hưởng của các thực thể bị coi là lực lượng thù địch nước ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.