[fǎn zhì]
phản trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反智论fǎn zhì lùn
phản trí luận
chủ nghĩa phản trí thức
反智主义fǎn zhì zhǔ yì
phản trí chủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.