[fǎn zhǎng]
phản chưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
易于反掌yì yú fǎn zhǎng
dịch
xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]
易如反掌yì rú fǎn zhǎng
dễ như trở bàn tay; rất dễ; không tốn chút sức lực nào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.