[fǎn bā]
phản bái
民警们忘我地工作在反扒第—线
mín jǐng men wàng wǒ dì gōng zuò zài fǎn bā dì — xiàn
Các cảnh sát quên mình làm việc ở tuyến đầu chống trộm cắp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.