[fǎn shǒu]
phản thủ
反手可得(形容事情容易办到)
fǎn shǒu kě dé ( xíng róng shì qíng róng yì bàn dào )
Trong tầm tay (mô tả việc gì đó dễ làm được)
反手击球反手球不好接
fǎn shǒu jī qiú fǎn shǒu qiú bù hǎo jiē
Đánh bóng bằng tay trái, bóng trái tay khó đỡ
进了屋反手把门拉上
jìn le wū fǎn shǒu bǎ mén lā shàng
Vào nhà đóng cửa lại ngay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.