[fǎn kǒng]
phản khủng
反恐斗争
fǎn kǒng dòu zhēng
Đấu tranh chống khủng bố
反恐防暴
fǎn kǒng fáng bào
Chống khủng bố, chống bạo động
反恐战争fǎn kǒng zhàn zhēng
phản khủng chiến tranh
chiến tranh chống khủng bố