[fǎn dǎo]
phản đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反导弹fǎn dǎo dàn
phản đạo đạn
chống tên lửa
反导导弹fǎn dǎo dǎo dàn
phản đạo đạo đạn
tên lửa chống tên lửa
反导系统fǎn dǎo xì tǒng
phản đạo hệ thống
hệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.