[fǎn pàn]
phản phản
反叛封建礼教
fǎn pàn fēng jiàn lǐ jiào
Phản kháng lễ giáo phong kiến
反叛分子fǎn pàn fēn zǐ
phản phản phân tử
quân nổi dậy; phiến quân