[fǎn yì]
phản nghĩa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反义词fǎn yì cí
phản nghĩa từ
từ phản nghĩa
反义字fǎn yì zì
phản nghĩa tự
chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.