[shuāng fēi]
song phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
比翼双飞bǐ yì shuāng fēi
tỷ
nghĩa đen: đôi chim bay gần nhau; nghĩa bóng: hai trái tim hòa chung nhịp; là tên một món cánh gà chua ngọt
双宿双飞shuāng sù shuāng fēi
song túc song phi
nghĩa đen: cùng nhau nghỉ ngơi và bay lượn; nghĩa bóng: sống gắn bó với nhau; không thể tách rời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.