[shuāng guǐ zhì]
song quỹ chế
某些物资实行国家定价和市场调节的双轨制
mǒu xiē wù zī shí xíng guó jiā dìng jià hé shì chǎng tiáo jié de shuāng guǐ zhì
một số vật tư thực hiện chế độ hai giá: giá nhà nước và giá thị trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.