[shuāng jié]
song tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双节棍shuāng jié gùn
song tiết côn
côn nhị khúc
双节棍道shuāng jié gùn dào
song tiết côn đạo
võ thuật côn nhị khúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.