[shuāng jiān tiāo]
song kiên khiêu
他在厂里既是厂长,又是工程师,是个双肩挑干部
tā zài chǎng lǐ jì shì chǎng zhǎng , yòu shì gōng chéng shī , shì gè shuāng jiān tiāo gàn bù
vừa là giám đốc vừa là kỹ sư, là cán bộ kiêm nhiệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.