[shuāng céng]
song tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双层床shuāng céng chuáng
song tầng sàng
giường tầng
双层巴士shuāng céng bā shì
song tầng ba sĩ
xe buýt hai tầng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.