双响 (shuāng xiǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
双响【雙響】
[shuāng xiǎng]
song hưởng
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Một loại pháo, thuốc súng chia làm hai đoạn, đốt đoạn dưới nổ một tiếng, bay lên không trung đoạn trên nổ, lại vang lên một tiếng. Một số vùng gọi là pháo hai lần nổ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.