[shuāng rén]
song nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双人床shuāng rén chuáng
song nhân sàng
giường đôi
双人房shuāng rén fáng
song nhân phòng
phòng đôi
双人滑shuāng rén huá
song nhân hoạt
trượt băng đôi
双人舞shuāng rén wǔ
song nhân vũ
nhảy đôi
双人间shuāng rén jiān
song nhân gian
phòng đôi
双人包夹shuāng rén bāo jiá
song nhân bao giáp
kèm đôi
出双人对chū shuāng rén duì
xuất song nhân đối
Hai người thường xuyên hoạt động cùng nhau (thường chỉ mối quan hệ thân mật giữa các cặp đôi).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.