汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
友人 (yǒu rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
友人
[yǒu rén]
hữu nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bạn
Ví dụ
国际友人
guó jì yǒu rén
Bạn bè quốc tế
Từ ghép
0 từ chứa “友人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
朋友
国际~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
友
yǒu
hữu
Bạn bè, người quen biết thân thiết; Kết giao, làm bạn với ai đó; Thân thiện, có tình cảm tốt đẹp
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức