[jí wù]
cập vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
及物动词jí wù dòng cí
cập vật động từ
ngoại động từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.