[yòu jí]
hựu cập
又及方
yòu jí fāng
thêm vào đó
又及手
yòu jí shǒu
thêm vào đó
靠又及走
kào yòu jí zǒu
dựa vào đó mà đi
山又及(太行山以西的地方,过去也专指山西省)
shān yòu jí ( tài háng shān yǐ xī de dì fāng , guò qù yě zhuān zhǐ shān xī shěng )
vùng đất phía tây Thái Hành Sơn (trước đây cũng chỉ tỉnh Sơn Tây)
无出其又及
wú chū qí yòu jí
không có gì vượt qua được
一文
yì wén
một xu
又及派
yòu jí pài
phe phái
又及倾
yòu jí qīng
nghiêng ngả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.