[cān zàn]
tham tán
参赞军务
cān zàn jūn wù
Tham mưu việc quân
参赞朝政
cān zàn cháo zhèng
Tham gia bàn bạc việc triều chính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.