[cān píng]
tham bình
参评影片
cān píng yǐng piàn
Phim tham gia tranh giải
参评人员将统一进行外语考试
cān píng rén yuán jiāng tǒng yī jìn xíng wài yǔ kǎo shì
Nhân viên tham gia đánh giá sẽ trải qua kỳ thi ngoại ngữ thống nhất
住宅设计评比共有二十个方案参评
zhù zhái shè jì píng bǐ gòng yǒu èr shí gè fāng àn cān píng
Cuộc thi thiết kế nhà ở có hai mươi phương án tham gia
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.