汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
参访 (cān fǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
参访
【參訪】
[cān fǎng]
tham phỏng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tham quan
2
thăm viếng
Ví dụ
一团
yì tuán
Một đoàn
Từ ghép
1 từ chứa “参访”
参访
团
cān fǎng tuán
tham phỏng
đoàn đại biểu
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
参观
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
参观访问
一团
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
参
cān
tham
Tham gia, dự vào, góp phần; Xem xét, đối chiếu, tham khảo; Thăm, viếng, đi dạo quanh
访
fǎng
Thăm, đến thăm một nơi hoặc một người; Tìm kiếm, điều tra, thu thập thông tin; Gặp gỡ, tiếp xúc để trao đổi hoặc thỉnh cầu