[cān kǎo]
tham khảo
参考书
cān kǎo shū
Sách tham khảo
作者写这本书,参考了几十种书刊
zuò zhě xiě zhè běn shū , cān kǎo le jǐ shí zhǒng shū kān
Tác giả viết cuốn sách này, tham khảo mấy chục loại sách báo
仅供参考
jǐn gòng cān kǎo
Chỉ để tham khảo
参考兄弟单位的经验
cān kǎo xiōng dì dān wèi de jīng yàn
Tham khảo kinh nghiệm của đơn vị bạn
制定这些规章时参考了群众的意见
zhì dìng zhè xiē guī zhāng shí cān kǎo le qún zhòng de yì jiàn
Khi soạn thảo những quy chế này đã tham khảo ý kiến của quần chúng
参考书cān kǎo shū
tham khảo thư
sách tham khảo
参考系cān kǎo xì
tham khảo hệ
hệ quy chiếu
参考文献cān kǎo wén xiàn
tham khảo văn hiến
tài liệu được trích dẫn; tham khảo; thư mục
参考材料cān kǎo cái liào
tham khảo tài liệu
tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn
参考消息cān kǎo xiāo xī
tham khảo tiêu tức
Tham Khảo Tin Tức
参考资料cān kǎo zī liào
tham khảo tư liệu
tài liệu tham khảo; thư mục
仅作参考jǐn zuò cān kǎo
cận tác tham khảo
chỉ để tham khảo
仅供参考jǐn gòng cān kǎo
cận cúng tham khảo
chỉ để tham khảo