[cān zhào]
tham chiếu
参照执行
cān zhào zhí xíng
Tham khảo để thi hành
参照物cān zhào wù
tham chiếu vật
Vật quy chiếu; hệ quy chiếu
参照系cān zhào xì
tham chiếu hệ
hệ quy chiếu; hệ tọa độ