[cān jiàn]
tham kiến
这项工程有十几个单位参建
zhè xiàng gōng chéng yǒu shí jǐ gè dān wèi cān jiàn
Dự án này có hơn mười đơn vị cùng tham gia xây dựng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.