[cān zhǎn]
tham triển
参展单位 有一千余种商品参展
cān zhǎn dān wèi yǒu yì qiān yú zhǒng shāng pǐn cān zhǎn
Đơn vị tham gia triển lãm có hơn một nghìn loại hàng hóa tham gia triển lãm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.