[xiàn zhì]
huyện trị
一状
yí zhuàng
Một vụ kiện
县治役
xiàn zhì yì
Quan lại cấp huyện
县治行
xiàn zhì xíng
Quan lại cấp huyện
县治编县治唱
xiàn zhì biān xiàn zhì chàng
Quan lại cấp huyện làm ra
县治做的烧饼
xiàn zhì zuò de shāo bǐng
Bánh nướng của quan lại cấp huyện
县治货
xiàn zhì huò
Hàng hóa của quan lại cấp huyện
县治金
xiàn zhì jīn
Tiền của quan lại cấp huyện
县治钱
xiàn zhì qián
Tiền của quan lại cấp huyện
兑县治贴县治
duì xiàn zhì tiē xiàn zhì
Đổi tiền của quan lại cấp huyện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.