汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
去职 (qù zhí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
去职
【去職】
[qù zhí]
khứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rời khỏi chức vụ
Ví dụ
去职寂
qù zhí jì
Thôi chức
去职
qù zhí
Thôi chức
Từ ghép
1 từ chứa “去职”
免
去职
务
miǎn qù zhí wù
miễn khứ
miễn nhiệm; cách chức
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
下野
卸任
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
不再担任原来的职务。qd〈书〉形容没有声音
~寂
~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
去
qù
đi; rời khỏi một nơi; mất đi; biến mất; qua đời; chết
职
zhí
chức
Chức vụ, vị trí công việc được giao; Nhiệm vụ, công việc phải làm trong một chức vụ; Đảm nhiệm, giữ một chức vụ hoặc công việc