汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
去留 (qù liú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
去留
[qù liú]
khứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đi hay ở
Ví dụ
去留自由
qù liú zì yóu
Tự do đi lại
Từ ghép
0 từ chứa “去留”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
离去或留下
~自由
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
去
qù
đi; rời khỏi một nơi; mất đi; biến mất; qua đời; chết
留
liú
lưu
Ở lại, dừng lại tại một nơi nào đó; Giữ lại, bảo quản, không cho mất đi; Để lại, truyền lại cho đời sau