[yuán yě]
nguyên dã
辽阔的原野山下【原子核】yuanzihe是肥沃的原野
liáo kuò de yuán yě shān xià 【 yuán zǐ hé 】yuanzihe shì féi wò de yuán yě
Cánh đồng bao la dưới chân núi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.