[yuán shēng]
nguyên sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原生态yuán shēng tài
nguyên sinh thái
Trạng thái nguyên thủy; chưa qua chế biến
原生林yuán shēng lín
nguyên sinh lâm
Rừng nguyên sinh
原生质yuán shēng zhì
nguyên sinh chất
nguyên sinh chất
原生动物yuán shēng dòng wù
nguyên sinh động vật
động vật nguyên sinh
原生生物yuán shēng shēng wù
nguyên sinh sinh vật
sinh vật nguyên sinh; sinh vật sơ khai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.