[yuán lǐ]
nguyên lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基本原理jī běn yuán lǐ
cơ bản nguyên lý
nguyên lý cơ bản
变分原理biàn fēn yuán lǐ
biến phân nguyên lý
nguyên lý biến phân