[yuán diǎn]
nguyên điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原点矩yuán diǎn jǔ
nguyên điểm củ
moment
大地原点dà dì yuán diǎn
đại địa nguyên điểm
điểm gốc tọa độ trắc địa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.