[yuán dì]
nguyên địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原地踏步yuán dì tà bù
nguyên địa đạp bộ
dậm chân tại chỗ; không tiến triển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.