[yā dǐng]
áp đỉnh
乌云压顶
wū yún yā dǐng
Mây đen che phủ bầu trời
泰山压顶志不移
tài shān yā dǐng zhì bù yí
Núi Thái Sơn đè lên chí không đổi
泰山压顶tài shān yā dǐng
thái sơn áp đỉnh
Áp lực cực lớn