[yā cāng shí]
áp thương thạch
粮食安全是维系社会稳定的压舱石
liáng shí ān quán shì wéi xì shè huì wěn dìng de yā cāng shí
An ninh lương thực là hòn đá tảng giữ vững ổn định xã hội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.