[yā diàn]
áp điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
压电体yā diàn tǐ
áp điện thể
piêzo điện
高压电gāo yā diàn
cao áp điện
điện áp cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.