[yā yā jiǎo]
áp áp cước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
压压脚儿yā yā jiǎo ér
áp áp cước nhi
biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.