[yā dǎo]
áp đảo
以压倒多数的选票当选 生产安全压倒—切
yǐ yā dǎo duō shù de xuǎn piào dāng xuǎn shēng chǎn ān quán yā dǎo — qiè
Trúng cử với đa số phiếu áp đảo. An toàn sản xuất là trên hết.
压倒性yā dǎo xìng
áp đảo tính
một cách áp đảo