[lì xíng]
lệ hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
厉行节约lì xíng jié yuē
thực hành tiết kiệm triệt để
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.